"gesundheit" in Vietnamese
Definition
'Gesundheit' là một từ tiếng Đức dùng để chúc sức khỏe cho ai đó sau khi họ hắt hơi, tương tự như nói 'bless you'.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng sau khi ai đó hắt hơi, mang tính thân mật. Không phổ biến bằng 'bless you' và không nên dùng trong tình huống khác.
Examples
Whenever someone sneezes, I say 'gesundheit'.
Bất cứ khi nào ai đó hắt hơi, tôi đều nói '**gesundheit**'.
He smiled and said 'gesundheit' after I sneezed.
Anh ấy cười và nói '**gesundheit**' khi tôi hắt hơi.
You should say 'gesundheit' when someone sneezes.
Bạn nên nói '**gesundheit**' khi ai đó hắt hơi.
Some people say 'gesundheit' instead of 'bless you' after a sneeze.
Một số người nói '**gesundheit**' thay vì 'bless you' sau khi ai đó hắt hơi.
She laughed and replied, 'gesundheit! That was a loud one.'
Cô ấy cười và đáp, '**gesundheit**! Hắt hơi vừa rồi to thật đấy.'
You don’t hear 'gesundheit' as much these days, but it’s still polite.
Ngày nay bạn không còn nghe '**gesundheit**' nhiều nữa, nhưng nó vẫn là phép lịch sự.