Herhangi bir kelime yazın!

"gesticulate" in Vietnamese

khoa tay múa chân

Definition

Khi nói chuyện, sử dụng tay và cánh tay một cách biểu cảm để giúp diễn đạt hoặc nhấn mạnh điều mình nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc khi mô tả hành động diễn đạt mạnh mẽ, như 'gesticulate wildly'. Không dùng thay cho 'gesture' (danh từ hoặc chỉ cử chỉ đơn lẻ).

Examples

When he explains something, he always gesticulates with his hands.

Khi anh ấy giải thích điều gì đó, anh ấy luôn **khoa tay múa chân**.

The teacher gesticulated to get the children’s attention.

Cô giáo **khoa tay múa chân** để gây chú ý cho các em nhỏ.

Please don’t gesticulate while driving.

Làm ơn đừng **khoa tay múa chân** khi lái xe.

He tends to gesticulate wildly when he gets excited about something.

Khi hào hứng về điều gì đó, anh ấy thường **khoa tay múa chân** một cách dữ dội.

She was gesticulating at me from across the street to say hello.

Cô ấy đã **khoa tay múa chân** với tôi từ bên kia đường để chào.

Some people naturally gesticulate a lot when they talk, while others hardly move their hands.

Một số người tự nhiên **khoa tay múa chân** nhiều khi nói chuyện, còn một số khác thì hầu như không cử động tay.