Herhangi bir kelime yazın!

"gestation" in Vietnamese

thời kỳ mang thaithời kỳ hình thành (nghĩa bóng)

Definition

Khoảng thời gian bào thai phát triển trong bụng mẹ từ khi thụ thai đến khi sinh. Cũng dùng để chỉ quá trình phát triển của một ý tưởng hoặc dự án.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thời kỳ mang thai' là thuật ngữ chính thức trong y học cho người hoặc động vật. Nghĩa bóng, dùng 'thời kỳ hình thành' khi nói đến dự án hoặc ý tưởng.

Examples

The gestation period for a human baby is about nine months.

Thời kỳ **mang thai** của em bé người kéo dài khoảng chín tháng.

Elephants have a long gestation period.

Voi có thời kỳ **mang thai** rất dài.

During gestation, the baby grows inside the mother.

Trong **thời kỳ mang thai**, em bé phát triển trong bụng mẹ.

The idea for the new product was in gestation for over a year.

Ý tưởng cho sản phẩm mới đã ở trong **thời kỳ hình thành** hơn một năm.

Some species have different gestation lengths depending on the environment.

Một số loài có **thời kỳ mang thai** khác nhau tùy vào môi trường sống.

Nobody realized how much work went into the gestation of that film.

Không ai nhận ra có bao nhiêu công sức đã bỏ ra trong **thời kỳ hình thành** của bộ phim đó.