Herhangi bir kelime yazın!

"gerontology" in Vietnamese

lão khoanghiên cứu về người cao tuổi

Definition

Lão khoa là ngành nghiên cứu khoa học về quá trình lão hóa và các vấn đề của người cao tuổi, bao gồm cả khía cạnh xã hội, tâm lý và sinh học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'lão khoa' dùng trong môi trường học thuật, nghiên cứu hoặc y tế. Đừng nhầm với 'lão y học' (geriatrics), là chuyên ngành điều trị bệnh cho người cao tuổi.

Examples

She studies gerontology at the university.

Cô ấy học **lão khoa** ở trường đại học.

Gerontology helps us understand the process of aging.

**Lão khoa** giúp chúng ta hiểu quá trình già đi.

Tom is interested in gerontology because he wants to help older people.

Tom quan tâm đến **lão khoa** vì anh ấy muốn giúp đỡ người già.

After getting her degree in gerontology, Mia started working at a senior center.

Sau khi nhận bằng về **lão khoa**, Mia bắt đầu làm việc tại trung tâm người cao tuổi.

If you're passionate about making life better for the elderly, consider studying gerontology.

Nếu bạn đam mê việc nâng cao chất lượng sống cho người già, hãy cân nhắc học **lão khoa**.

There's a growing demand for professionals trained in gerontology as the population ages.

Nhu cầu về các chuyên gia được đào tạo về **lão khoa** ngày càng tăng khi dân số già đi.