Herhangi bir kelime yazın!

"germfree" in Vietnamese

không có vi trùngvô trùng

Definition

Hoàn toàn không có vi trùng, vi khuẩn hay vi sinh vật nào; hoàn toàn sạch và vô trùng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các bối cảnh khoa học, y tế; như 'môi trường vô trùng', 'nước vô trùng'. Khác biệt với 'sạch' thông thường, nghĩa là hoàn toàn không còn vi trùng nào.

Examples

The lab must stay germfree at all times.

Phòng thí nghiệm phải luôn luôn **vô trùng**.

Doctors use germfree tools during surgery.

Bác sĩ sử dụng dụng cụ **vô trùng** khi phẫu thuật.

We need germfree water for the experiment.

Chúng ta cần nước **vô trùng** cho thí nghiệm.

After cleaning, the kitchen felt completely germfree.

Sau khi dọn dẹp, căn bếp cảm giác như hoàn toàn **vô trùng**.

It's hard to keep a child's hands germfree all day.

Rất khó giữ tay của trẻ **vô trùng** cả ngày.

Only a germfree environment is safe for newborn babies.

Chỉ môi trường **vô trùng** mới an toàn cho trẻ sơ sinh.