Herhangi bir kelime yazın!

"germain" in Vietnamese

liên quanphù hợp

Definition

Một điều gì đó được gọi là liên quan khi nó có mối liên hệ mật thiết với chủ đề hoặc nội dung đang bàn luận.

Usage Notes (Vietnamese)

'Germain' dùng trong văn bản trang trọng như luật, học thuật; bình thường nên dùng 'liên quan', 'phù hợp'.

Examples

This information is germain to the case.

Thông tin này **liên quan** đến vụ việc.

Only ask questions that are germain to the topic.

Chỉ hỏi những câu hỏi **liên quan** đến chủ đề.

The discussion must remain germain to our goals.

Cuộc thảo luận phải luôn **liên quan** đến mục tiêu của chúng ta.

I'm not sure your last comment was germain to this problem.

Tôi không chắc nhận xét vừa rồi của bạn có **liên quan** đến vấn đề này không.

Please stick to points that are germain; we don’t have time for off-topic ideas.

Hãy chỉ tập trung vào ý chính **liên quan**; chúng ta không có thời gian cho những ý tưởng ngoài lề.

All arguments germain to the resolution will be considered by the committee.

Tất cả các lập luận **liên quan** đến nghị quyết sẽ được ủy ban xem xét.