Herhangi bir kelime yazın!

"geriatric" in Vietnamese

lão khoadành cho người già

Definition

Liên quan đến tuổi già hoặc việc chăm sóc y tế cho người cao tuổi. Thường dùng cho dịch vụ, thiết bị hay chuyên ngành dành cho người già.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y tế hoặc chính thức: 'geriatric care', 'geriatric medicine'. Không nên gọi người là 'geriatric' vì có thể bất lịch sự, hãy dùng 'người cao tuổi'.

Examples

She works in a geriatric hospital.

Cô ấy làm việc ở bệnh viện **lão khoa**.

Geriatric care is important in many countries.

Chăm sóc **lão khoa** rất quan trọng ở nhiều quốc gia.

My grandfather visits a geriatric doctor.

Ông tôi đi khám bác sĩ **lão khoa**.

Many towns are opening new geriatric clinics to meet the needs of an aging population.

Nhiều thị trấn đang mở các phòng khám **lão khoa** mới để đáp ứng nhu cầu dân số già.

The hospital has a special geriatric wing for elderly patients with complex needs.

Bệnh viện có khu **lão khoa** đặc biệt dành cho bệnh nhân cao tuổi có nhu cầu phức tạp.

Sometimes, people jokingly call their old car a 'geriatric vehicle' when it struggles to start in winter.

Đôi khi mọi người đùa rằng chiếc xe cũ của họ là '**lão khoa**' khi nó khó nổ vào mùa đông.