Herhangi bir kelime yazın!

"geranium" in Vietnamese

phong lữ

Definition

Phong lữ là một loại cây hoa có màu sắc rực rỡ và lá tròn, thơm nhẹ, thường được trồng làm cảnh trong vườn hoặc chậu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phong lữ' thường dùng trong ngữ cảnh cây cảnh hoặc làm vườn. Ở Việt Nam, khi nhắc đến phong lữ thường là chỉ loại hoa trồng chậu hoặc ở ban công.

Examples

The geranium has pink and red flowers.

**Phong lữ** có hoa màu hồng và đỏ.

My grandmother grows geraniums in her garden.

Bà của tôi trồng **phong lữ** trong vườn.

I bought a geranium for my balcony.

Tôi đã mua một chậu **phong lữ** cho ban công của mình.

Geraniums add a splash of color to any outdoor space.

**Phong lữ** mang lại sắc màu cho mọi không gian ngoài trời.

I love the scent of fresh geranium leaves after it rains.

Tôi thích hương thơm của lá **phong lữ** tươi sau mưa.

She put a pot of geraniums on the windowsill for a cheerful look.

Cô ấy đặt một chậu **phong lữ** trên bậu cửa sổ cho căn phòng tươi vui hơn.