Herhangi bir kelime yazın!

"geophysical" in Vietnamese

địa vật lý

Definition

Liên quan đến các đặc tính vật lý và quá trình tự nhiên của Trái Đất như cấu trúc, thành phần, trọng lực hay từ trường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường học thuật, kỹ thuật với cụm như 'địa vật lý khảo sát', 'dữ liệu địa vật lý'. Thường liên quan đến địa chất hoặc khoa học môi trường.

Examples

We studied geophysical changes in the Earth's crust.

Chúng tôi đã nghiên cứu những thay đổi **địa vật lý** trong vỏ Trái Đất.

The team used geophysical methods to find water underground.

Nhóm đã sử dụng các phương pháp **địa vật lý** để tìm nước dưới lòng đất.

They collected geophysical data during the experiment.

Họ đã thu thập dữ liệu **địa vật lý** trong quá trình thí nghiệm.

Geophysical surveys can reveal hidden oil reserves beneath the ground.

Các cuộc khảo sát **địa vật lý** có thể phát hiện các mỏ dầu ẩn dưới mặt đất.

After the earthquake, scientists used geophysical equipment to assess the damage.

Sau trận động đất, các nhà khoa học đã sử dụng thiết bị **địa vật lý** để đánh giá thiệt hại.

There's a lot of exciting research happening in the geophysical sciences these days.

Ngày nay có rất nhiều nghiên cứu hấp dẫn trong ngành khoa học **địa vật lý**.