Herhangi bir kelime yazın!

"geometrically" in Vietnamese

một cách hình học

Definition

Theo cách sử dụng các nguyên tắc hình học, liên quan đến hình dạng, mẫu hoặc mối quan hệ giữa các điểm, đường thẳng và mặt phẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong toán học, khoa học, hoặc khi nói về nghệ thuật, thiết kế. Không phổ biến trong hội thoại hằng ngày.

Examples

The pattern on the wall is arranged geometrically.

Hoa văn trên tường được sắp xếp **một cách hình học**.

She solved the problem geometrically using shapes.

Cô ấy đã giải bài toán **một cách hình học** bằng các hình vẽ.

The artist designed the floor tiles geometrically.

Người nghệ sĩ đã thiết kế các viên gạch lát sàn **một cách hình học**.

The gardens are laid out geometrically with straight paths and perfect squares.

Những khu vườn được bố trí **một cách hình học** với các lối đi thẳng và những ô vuông hoàn hảo.

You can explain the theory geometrically or algebraically, depending on the context.

Bạn có thể giải thích lý thuyết này **một cách hình học** hoặc đại số, tùy vào bối cảnh.

The roof isn't just flat—it was designed geometrically for better water flow.

Mái nhà không chỉ phẳng mà còn được thiết kế **một cách hình học** để thoát nước tốt hơn.