Herhangi bir kelime yazın!

"geometrical" in Vietnamese

hình học

Definition

Liên quan đến các hình dạng, kích thước và đặc điểm của hình học, như đường thẳng, vòng tròn hoặc góc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng làm tính từ trong toán học, thiết kế, kiến trúc, như “geometrical shape”, “geometrical pattern”. Có thể dùng thay cho 'geometric'.

Examples

A triangle is a geometrical figure.

Hình tam giác là một hình **hình học**.

He drew a geometrical pattern on the paper.

Anh ấy đã vẽ một họa tiết **hình học** trên giấy.

These buildings have a geometrical design.

Những tòa nhà này có thiết kế **hình học**.

She loves painting with geometrical shapes and bright colors.

Cô ấy thích vẽ bằng các hình **hình học** và màu sắc tươi sáng.

The rug's bold geometrical patterns make the room look modern.

Những họa tiết **hình học** nổi bật của tấm thảm làm căn phòng trông hiện đại hơn.

His explanation included several geometrical concepts I didn't understand.

Giải thích của anh ấy có một số khái niệm **hình học** mà tôi không hiểu.