"geologically" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến cấu trúc, lịch sử hoặc các quá trình của Trái Đất như đá, đất và địa hình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc học thuật. Xuất hiện phổ biến với cụm từ như 'hoạt động về mặt địa chất', 'ổn định về mặt địa chất'.
Examples
The area is geologically active.
Khu vực này **về mặt địa chất** rất hoạt động.
Mountains form geologically slowly over millions of years.
Núi được hình thành **về mặt địa chất** rất chậm qua hàng triệu năm.
The island is geologically young.
Hòn đảo này **về mặt địa chất** còn trẻ.
Many volcanoes in this region are still geologically active.
Nhiều núi lửa ở vùng này vẫn còn **về mặt địa chất** hoạt động.
Geologically speaking, this fault line is very important for scientists.
Nói **về mặt địa chất**, đường đứt gãy này rất quan trọng đối với các nhà khoa học.
That whole continent is geologically stable, so earthquakes are rare.
Toàn bộ lục địa này **về mặt địa chất** ổn định, nên động đất rất hiếm.