Herhangi bir kelime yazın!

"geographics" in Vietnamese

đặc điểm địa lýyếu tố địa lý

Definition

Chỉ các yếu tố như vị trí, khí hậu, địa hình của một nơi. Từ này thường dùng khi phân tích tác động của địa lý đến con người hay hoạt động trong kinh doanh hoặc nghiên cứu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hầu như chỉ dùng trong lĩnh vực chuyên môn như marketing, nghiên cứu thị trường, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không đồng nghĩa với 'địa lý' (geography). Thường kết hợp với 'demographics' và 'psychographics'.

Examples

Marketers study geographics to understand where their customers live.

Các nhà tiếp thị nghiên cứu **đặc điểm địa lý** để hiểu khách hàng của họ sống ở đâu.

Different products can be popular in different geographics.

Các sản phẩm khác nhau có thể phổ biến ở các **đặc điểm địa lý** khác nhau.

The company grouped customers by geographics such as city and region.

Công ty đã nhóm khách hàng theo **đặc điểm địa lý** như thành phố và khu vực.

We're seeing changing trends in our customer geographics this year.

Năm nay, chúng tôi thấy xu hướng trong **đặc điểm địa lý** của khách hàng thay đổi.

If you segment by geographics, you can target your ads more effectively.

Nếu bạn phân khúc theo **đặc điểm địa lý**, bạn sẽ nhắm mục tiêu quảng cáo hiệu quả hơn.

Understanding your audience's geographics helps you plan better events.

Hiểu **đặc điểm địa lý** của khán giả sẽ giúp bạn lập kế hoạch sự kiện tốt hơn.