Herhangi bir kelime yazın!

"geographically" in Vietnamese

về mặt địa lý

Definition

Được sử dụng để nói về đặc điểm, vị trí hoặc yếu tố liên quan đến địa lý của một nơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước tính từ như trong cụm 'geographically isolated', phổ biến trong văn viết học thuật, kinh doanh hoặc báo chí.

Examples

Japan is geographically close to South Korea.

Nhật Bản **về mặt địa lý** gần Hàn Quốc.

This country is geographically very large.

Đất nước này **về mặt địa lý** rất lớn.

Africa is geographically diverse.

Châu Phi **về mặt địa lý** đa dạng.

These two cities are far apart geographically, but they have similar cultures.

Hai thành phố này **về mặt địa lý** ở xa nhau nhưng có nền văn hóa tương tự.

Being geographically isolated makes it hard for people to visit the island.

Việc **về mặt địa lý** bị cô lập khiến mọi người khó đến đảo.

The company expanded geographically by opening offices in new countries.

Công ty đã mở rộng **về mặt địa lý** bằng cách mở văn phòng tại các quốc gia mới.