"geo" in Vietnamese
Definition
'địa-' là tiền tố dùng để chỉ những gì liên quan đến Trái đất hoặc địa lý. Trong công nghệ, nó có thể chỉ các dịch vụ hay thông tin dựa trên vị trí.
Usage Notes (Vietnamese)
'địa-' thường gặp ở đầu các từ như 'địa lý', 'địa chất'. Trong công nghệ, nó xuất hiện trong 'geo-tag', 'geo-data', dùng nhiều trong ngữ cảnh không trang trọng.
Examples
The word 'geography' starts with 'geo'.
Từ 'địa lý' bắt đầu bằng '**địa**'.
Many science words use the prefix 'geo'.
Nhiều từ khoa học dùng tiền tố '**địa**'.
He works with 'geodata' in his job.
Anh ấy làm việc với '**địa**-data' trong công việc của mình.
A lot of apps use 'geo' to help find your location.
Nhiều ứng dụng sử dụng '**địa**' để xác định vị trí của bạn.
When you share a photo, sometimes 'geo'-tagging is automatic.
Khi bạn chia sẻ ảnh, đôi khi '**địa**-tag' sẽ tự động được gắn vào.
They specialize in 'geo' solutions for smart cities.
Họ chuyên về các giải pháp '**địa**' dành cho đô thị thông minh.