Herhangi bir kelime yazın!

"gentlewoman" in Vietnamese

quý bàphụ nữ quý tộc

Definition

Quý bà là người phụ nữ có địa vị xã hội cao hoặc cư xử thanh lịch, thường được ngưỡng mộ vì nét duyên dáng và giáo dục tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Quý bà' mang sắc thái trang trọng, cũ và chủ yếu dùng trong văn học hoặc hoàn cảnh lịch sử. Trong cuộc sống thường ngày, người ta dùng 'phụ nữ' hoặc 'cô/bà' thay thế.

Examples

She was known as a gentlewoman of great kindness.

Bà ấy nổi tiếng là một **quý bà** giàu lòng nhân ái.

The gentlewoman greeted everyone politely at the party.

**Quý bà** đã chào mọi người rất lịch sự tại bữa tiệc.

My grandmother acted like a true gentlewoman all her life.

Bà ngoại tôi cả đời sống như một **quý bà** đích thực.

Even in a difficult situation, she remained a gentlewoman and never raised her voice.

Ngay cả khi gặp khó khăn, bà vẫn giữ phong thái **quý bà** và không bao giờ lớn tiếng.

It's rare these days to meet a real gentlewoman; most people just call themselves 'ladies.'

Ngày nay thật hiếm gặp một **quý bà** đích thực; đa số chỉ tự gọi mình là 'lady'.

In historical novels, a gentlewoman is often depicted as graceful and composed.

Trong tiểu thuyết lịch sử, **quý bà** thường được mô tả là thanh lịch và điềm đạm.