"gentlest" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ người hoặc vật dịu dàng, nhẹ nhàng nhất so với mọi người hoặc vật khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi so sánh từ ba người/vật trở lên. Thường gặp trong cụm 'the gentlest touch', 'the gentlest voice'; chủ yếu miêu tả người, động vật hoặc hành động.
Examples
She has the gentlest voice in the class.
Cô ấy có giọng nói **nhẹ nhàng nhất** trong lớp.
My puppy is the gentlest in the litter.
Chó con của tôi là con **nhẹ nhàng nhất** trong đàn.
Use the gentlest soap on your skin.
Hãy dùng loại xà phòng **dịu nhẹ nhất** cho da của bạn.
Out of all my friends, Max is definitely the gentlest one.
Trong tất cả bạn bè của tôi, Max chắc chắn là người **dịu dàng nhất**.
He gave me the gentlest hug after a tough day.
Sau một ngày khó khăn, anh ấy đã ôm tôi bằng cái ôm **nhẹ nhàng nhất**.
This cream is the gentlest you can find for sensitive skin.
Đây là loại kem **nhẹ nhàng nhất** bạn có thể tìm thấy cho da nhạy cảm.