Herhangi bir kelime yazın!

"gentleness" in Vietnamese

sự dịu dàngsự nhẹ nhàng

Definition

Cách cư xử dịu dàng, nhẹ nhàng và điềm tĩnh, không thô bạo hay gay gắt với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'gentleness' có thể miêu tả thái độ, giọng nói, hay hành động của ai đó. Gần nghĩa với ‘kindness’ nhưng nhấn mạnh sự nhẹ nhàng. Thường dùng khen ngợi hoặc nhắc nhở ai đó nên mềm mỏng hơn ('show more gentleness').

Examples

She spoke with great gentleness to the frightened child.

Cô ấy đã nói chuyện với đứa trẻ sợ hãi bằng sự **dịu dàng** lớn lao.

The nurse touched the patient with gentleness.

Y tá chạm vào bệnh nhân bằng sự **dịu dàng**.

His gentleness makes everyone feel comfortable.

**Sự dịu dàng** của anh ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.

You can see the gentleness in the way she handles her pets.

Bạn có thể thấy **sự dịu dàng** qua cách cô ấy chăm sóc thú cưng.

A little gentleness goes a long way when dealing with difficult people.

Một chút **dịu dàng** có thể giúp ích rất nhiều khi đối mặt với những người khó tính.

His gentleness is what sets him apart from others in his field.

**Sự dịu dàng** của anh ấy là điều làm anh ấy nổi bật so với những người khác trong lĩnh vực của mình.