Herhangi bir kelime yazın!

"gentile" in Vietnamese

người ngoại giáo (không phải người Do Thái)

Definition

Người ngoại giáo là người không phải là người Do Thái; thuật ngữ này thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc học thuật, nghe hơi trang trọng trong giao tiếp thường ngày. Không nhầm với 'gentle' (dịu dàng).

Examples

In ancient times, Jews and gentiles often lived in separate communities.

Thời xưa, người Do Thái và **người ngoại giáo** thường sống ở các cộng đồng riêng biệt.

Paul taught both Jews and gentiles about Christianity.

Phao-lô đã dạy về Cơ Đốc giáo cho cả người Do Thái lẫn **người ngoại giáo**.

Some traditions distinguish between kosher laws for Jews and gentiles.

Một số truyền thống phân biệt luật ăn kiêng kosher cho người Do Thái và **người ngoại giáo**.

My friend is a gentile, but she enjoys learning about Jewish holidays.

Bạn tôi là **người ngoại giáo**, nhưng cô ấy thích tìm hiểu về các ngày lễ của người Do Thái.

The museum has an exhibit about the lives of Jewish people and gentiles during World War II.

Bảo tàng có một cuộc triển lãm về cuộc sống của người Do Thái và **người ngoại giáo** trong Thế chiến II.

Growing up as a gentile in a mostly Jewish neighborhood taught me a lot about different cultures.

Lớn lên là **người ngoại giáo** ở một khu dân cư chủ yếu là người Do Thái đã giúp tôi học hỏi nhiều về các nền văn hóa khác nhau.