Herhangi bir kelime yazın!

"genres" in Vietnamese

thể loại

Definition

Thể loại là các nhóm, kiểu hoặc loại khác nhau của nghệ thuật, âm nhạc, sách hoặc phim dựa theo phong cách hoặc chủ đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng khi nói về sách, phim, nhạc: 'music genres', 'literary genres'. 'Genres' là số nhiều. Không nhầm lẫn với 'gender'.

Examples

There are many movie genres like comedy, horror, and action.

Có rất nhiều **thể loại** phim như hài, kinh dị và hành động.

My favorite music genres are jazz and rock.

Những **thể loại** nhạc tôi yêu thích là jazz và rock.

The library has books from many different genres.

Thư viện có sách thuộc nhiều **thể loại** khác nhau.

He likes to mix different genres in his artwork.

Anh ấy thích kết hợp nhiều **thể loại** khác nhau trong tác phẩm của mình.

Streaming services recommend movies from all kinds of genres.

Các dịch vụ phát trực tuyến gợi ý phim ở đủ mọi **thể loại**.

Some authors write in multiple genres to reach a wider audience.

Một số tác giả viết ở nhiều **thể loại** khác nhau để tiếp cận nhiều độc giả hơn.