Herhangi bir kelime yazın!

"generation x" in Vietnamese

Thế hệ X

Definition

Thế hệ X chỉ những người sinh từ khoảng giữa thập niên 1960 đến đầu thập niên 1980, nằm giữa thế hệ Baby Boomer và Millennials.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thế hệ X' thường dùng trong các bài báo, thảo luận xã hội, cũng được viết tắt là 'Gen X'. Không nhấn mạnh đến năm sinh chính xác, chỉ mang ý nghĩa chung về thế hệ.

Examples

Generation X grew up before smartphones existed.

**Thế hệ X** lớn lên trước khi điện thoại thông minh xuất hiện.

My parents are both part of Generation X.

Bố mẹ tôi đều thuộc **thế hệ X**.

People in Generation X watched a lot of TV as kids.

Những người thuộc **thế hệ X** xem tivi rất nhiều khi còn nhỏ.

A lot of Generation X feel caught between tradition and technology.

Rất nhiều người thuộc **thế hệ X** cảm thấy mắc kẹt giữa truyền thống và công nghệ.

When you talk about grunge music, you’re really talking about Generation X.

Khi bạn nói về nhạc grunge, thực ra là đang nói về **thế hệ X**.

My boss is definitely Generation X—she loves old-school video games.

Sếp tôi chắc chắn thuộc **thế hệ X**—chị ấy thích các trò chơi điện tử cổ điển.