Herhangi bir kelime yazın!

"generalize from" in Vietnamese

khái quát từ

Definition

Rút ra kết luận hoặc quy tắc chung dựa trên các ví dụ, trường hợp hoặc bằng chứng cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thảo luận học thuật, khoa học hoặc logic. Sau 'generalize from' thường có ví dụ, dữ liệu hoặc kinh nghiệm ('generalize from experience'). Nên tránh khái quát hóa quá mức ('overgeneralize'). Khác với 'generalize about', nói về chủ đề chứ không phải nguồn.

Examples

We should not generalize from one bad experience.

Chúng ta không nên **khái quát từ** một trải nghiệm tồi tệ.

Scientists often generalize from their data.

Các nhà khoa học thường **khái quát từ** dữ liệu của mình.

It is risky to generalize from a small group.

**Khái quát từ** một nhóm nhỏ là khá rủi ro.

You can't just generalize from one study and say it applies to everyone.

Bạn không thể chỉ **khái quát từ** một nghiên cứu rồi nói rằng nó đúng cho tất cả mọi người.

People often generalize from their own experiences, but it can lead to mistakes.

Mọi người thường **khái quát từ** kinh nghiệm của mình, nhưng việc này có thể gây ra sai lầm.

Try not to generalize from what you saw that one time—situations can be different.

Đừng **khái quát từ** những gì bạn đã thấy lần đó—mỗi tình huống có thể khác nhau.