Herhangi bir kelime yazın!

"generalize about" in Vietnamese

khái quát vềnói chung về

Definition

Nói về một nhóm hoặc tình huống bằng nhận định chung chung, thường không xét đến những khác biệt hay ngoại lệ cá nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

'Generalize about' thường dùng để nhắc không nên nói chung chung hoặc đánh giá phiến diện (ví dụ: 'Don't generalize about people'). Mang tính trang trọng, dùng nhiều trong môi trường học thuật hoặc báo chí, không dùng cho trường hợp cụ thể.

Examples

It's not fair to generalize about people from one country.

Thật không công bằng khi **khái quát về** người từ một quốc gia.

We should not generalize about all teenagers.

Chúng ta không nên **khái quát về** tất cả thiếu niên.

It's easy to generalize about groups, but it's not always correct.

Nói chung về các nhóm thì dễ, nhưng không phải lúc nào cũng đúng.

Let's not generalize about what men or women like—everyone is different.

Đừng **khái quát về** sở thích đàn ông hay phụ nữ—mỗi người một khác.

When you generalize about an entire generation, you miss a lot of important details.

Khi bạn **khái quát về** cả một thế hệ, bạn sẽ bỏ lỡ nhiều điều quan trọng.

People often generalize about millennials, but there is a lot of diversity in that group.

Mọi người thường **khái quát về** thế hệ millennials, nhưng nhóm này thực ra rất đa dạng.