Herhangi bir kelime yazın!

"genealogy" in Vietnamese

phả hệgia phả

Definition

Việc nghiên cứu hoặc ghi chép về lịch sử nguồn gốc và mối quan hệ giữa các thế hệ trong một gia đình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực học thuật hoặc trang trọng. Phân biệt với 'di truyền học' (genetics). Có thể gặp trong các cụm như 'nghiên cứu phả hệ', 'gia phả'.

Examples

She studied her family's genealogy to learn more about her ancestors.

Cô ấy đã nghiên cứu **phả hệ** gia đình để tìm hiểu thêm về tổ tiên của mình.

A genealogy chart shows the relationships between family members over generations.

Sơ đồ **phả hệ** cho thấy mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình qua nhiều thế hệ.

He has a hobby of researching genealogy online.

Anh ấy có sở thích nghiên cứu **phả hệ** trên mạng.

I'm fascinated by genealogy—you never know what interesting relatives you'll discover.

Tôi rất thích **phả hệ**—biết đâu lại tìm ra họ hàng thú vị.

After months of genealogy research, we finally found our great-grandfather's village.

Sau nhiều tháng nghiên cứu **phả hệ**, cuối cùng chúng tôi cũng tìm được làng của cụ cố.

More people are getting interested in genealogy thanks to DNA testing.

Nhờ xét nghiệm ADN, ngày càng nhiều người quan tâm đến **phả hệ**.