"genealogist" in Vietnamese
Definition
Nhà phả hệ là người nghiên cứu lịch sử gia đình và truy tìm nguồn gốc tổ tiên, họ hàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho cả chuyên gia và người đam mê nghiên cứu gia phả, ví dụ 'professional genealogist'. Không nên nhầm với 'geneticist' là nhà di truyền học.
Examples
My sister is a genealogist and loves researching our family tree.
Chị tôi là một **nhà phả hệ** và rất thích tra cứu gia phả nhà mình.
The genealogist found records of my great-grandparents.
**Nhà phả hệ** đã tìm ra hồ sơ về cụ cố của tôi.
A genealogist can help you learn about your ancestors.
Một **nhà phả hệ** có thể giúp bạn tìm hiểu về tổ tiên của mình.
We hired a genealogist to track down lost relatives in Europe.
Chúng tôi đã thuê một **nhà phả hệ** để tìm kiếm người thân thất lạc ở châu Âu.
Being a genealogist means spending hours searching old documents.
Là một **nhà phả hệ** nghĩa là bạn sẽ dành hàng giờ tìm kiếm các tài liệu cũ.
If you’re curious about your roots, consulting a genealogist is a smart move.
Nếu bạn tò mò về nguồn gốc của mình, tìm đến **nhà phả hệ** là một lựa chọn thông minh.