"gendarme" in Vietnamese
Definition
Hiến binh là cảnh sát quốc gia kiểu Pháp, thường có vai trò giữa quân đội và cảnh sát, chuyên duy trì trật tự công cộng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'hiến binh' dùng riêng cho lực lượng cảnh sát quốc gia kiểu Pháp, không dùng cho công an thông thường. Dùng 'cảnh sát' trong ngữ cảnh chung.
Examples
The gendarme stopped the car for a routine check.
**Hiến binh** đã dừng xe để kiểm tra định kỳ.
A gendarme usually wears a uniform and carries a gun.
**Hiến binh** thường mặc đồng phục và mang súng.
The French gendarme smiled at the children.
**Hiến binh** Pháp mỉm cười với bọn trẻ.
If you get lost in a French village, just ask a gendarme for help.
Nếu lạc đường ở làng Pháp, bạn chỉ cần hỏi **hiến binh** để được giúp đỡ.
The old comedy movies about the bumbling gendarme are still popular in France.
Những bộ phim hài cũ về **hiến binh** vụng về vẫn còn rất phổ biến ở Pháp.
You'll recognize a gendarme by his hat and the badges on his jacket.
Bạn sẽ nhận ra **hiến binh** qua chiếc mũ và phù hiệu trên áo.