"gemstones" in Vietnamese
Definition
Đá quý là các loại khoáng vật hoặc đá có giá trị, thường được cắt gọt và đánh bóng để làm trang sức.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng 'đá quý' cho cả đá tự nhiên và nhân tạo trong ngành trang sức. Hay đi kèm: 'đá quý hiếm', 'đá bán quý'. Không nhầm với 'trang sức' (jewels).
Examples
The museum has a display of rare gemstones.
Bảo tàng có trưng bày những **đá quý** hiếm.
Some rings have colorful gemstones.
Một số nhẫn có **đá quý** nhiều màu sắc.
Diamonds, rubies, and emeralds are all gemstones.
Kim cương, hồng ngọc, và ngọc lục bảo đều là **đá quý**.
She loves collecting different types of gemstones from around the world.
Cô ấy thích sưu tầm các loại **đá quý** khác nhau từ khắp nơi trên thế giới.
Many believe that certain gemstones have special powers or meanings.
Nhiều người tin rằng một số **đá quý** có sức mạnh hoặc ý nghĩa đặc biệt.
Her necklace sparkles with beautiful gemstones under the light.
Chuỗi cổ của cô ấy lấp lánh với những **đá quý** tuyệt đẹp dưới ánh sáng.