Herhangi bir kelime yazın!

"gemma" in Vietnamese

gemma (chồi sinh sản)

Definition

Một phần nhỏ trên cây giống như nụ, có thể phát triển thành chồi, lá hoặc hoa mới; chủ yếu dùng trong sinh học thực vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng chủ yếu trong lĩnh vực thực vật học. Không nhầm lẫn với 'gem' là đá quý. Số nhiều là 'gemmae'.

Examples

A gemma forms on the side of the moss plant.

Một **gemma** hình thành ở bên của cây rêu.

The gemma helps the plant reproduce without seeds.

**Gemma** giúp cây sinh sản mà không cần hạt.

Scientists study gemmae to learn about plant growth.

Các nhà khoa học nghiên cứu **gemmae** để hiểu về sự phát triển của cây.

If a gemma breaks off, it can grow into a new moss plant.

Nếu một **gemma** tách ra, nó có thể phát triển thành cây rêu mới.

Unlike seeds, a gemma is a clone of the parent plant.

Khác với hạt, **gemma** là bản sao của cây mẹ.

You can identify a gemma by its small, cup-like shape on some plants.

Bạn có thể nhận biết **gemma** qua dạng nhỏ giống chiếc cốc trên một số loài cây.