Herhangi bir kelime yazın!

"geminis" in Vietnamese

Song Tử

Definition

Song Tử chỉ những người sinh từ 21 tháng 5 đến 20 tháng 6 thuộc cung hoàng đạo Song Tử. Đôi khi cũng dùng để chỉ cặp song sinh trong thần thoại hay thiên văn học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh chiêm tinh để nói về nhiều người cùng thuộc cung Song Tử. Ít dùng trong hội thoại hàng ngày, phổ biến hơn khi bàn về cung hoàng đạo theo nhóm.

Examples

My friends are both Geminis.

Cả hai người bạn của tôi đều là **Song Tử**.

Sarah and Peter are Geminis, so they share a birthday month.

Sarah và Peter đều là **Song Tử**, nên họ cùng tháng sinh.

There are many Geminis in my class.

Lớp tôi có nhiều người thuộc cung **Song Tử**.

They say Geminis are adaptable and have two sides to their personality.

Người ta nói rằng **Song Tử** linh hoạt và có hai mặt trong tính cách.

Are you both Geminis? No wonder you get along so well!

Cả hai bạn đều là **Song Tử** à? Hèn chi hợp nhau quá vậy!

At the party, all the Geminis found each other and started talking about their birthdays.

Tại bữa tiệc, tất cả những người **Song Tử** tụ tập lại và bắt đầu nói về sinh nhật của mình.