Herhangi bir kelime yazın!

"gees" in Indonesian

gee (lệnh cho vật kéo rẽ phải)cố lên (cách nói cổ, khích lệ)

Definition

“Gee” là từ cổ dùng để ra lệnh cho vật kéo rẽ phải hoặc để cổ vũ hài hước, gần như không còn phổ biến ngày nay.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này chủ yếu dùng trong truyện xưa, điều khiển trâu/bò hoặc cổ vũ kiểu pha trò; rất hiếm gặp trong văn nói hiện đại.

Examples

The farmer shouted "gees!" to make the oxen turn right.

Người nông dân hô lớn "**Gee**!" để bò quay sang phải.

Old wagon drivers used to call "gees" to guide their horses.

Ngày xưa, phu xe thường hô "**Gee**" để điều khiển ngựa kéo.

He encouraged his friends with loud gees during the race.

Anh ấy cổ vũ bạn bè bằng những tiếng **gee** lớn trong cuộc đua.

You just have to give it a few good gees and see what happens!

Cứ hô mấy tiếng **gee** thật khí thế đi, rồi xem có chuyện gì xảy ra!

Back then, a team of horses would move with a chorus of gees from the crew.

Ngày xưa, cả đội ngựa sẽ di chuyển theo tiếng **gee** đồng thanh của mọi người.

Honestly, I've never heard so many gees in my life as at that barn raising.

Thật lòng mà nói, tôi chưa bao giờ nghe nhiều tiếng **gee** như ở buổi dựng nhà kho đó.