"gearbox" in Vietnamese
Definition
Hộp số là thiết bị cơ khí có các bánh răng, dùng để thay đổi tốc độ hoặc hướng chuyển động của xe hoặc máy móc.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường gặp trong kỹ thuật, xe cộ hoặc máy móc. Trong ô tô, 'hộp số' dùng cho cả xe số sàn và tự động.
Examples
The car's gearbox is not working properly.
**Hộp số** của chiếc xe không hoạt động đúng.
He learned how to fix a gearbox in his class.
Anh ấy đã học cách sửa **hộp số** trong lớp.
The mechanic checked the gearbox for problems.
Thợ máy kiểm tra **hộp số** xem có vấn đề gì không.
If the gearbox fails, the whole car could stop moving.
Nếu **hộp số** hỏng, cả xe có thể không chạy được.
Manual cars let you control the gearbox yourself.
Xe số tay cho phép bạn tự điều khiển **hộp số**.
We had to replace the old gearbox with a new one last week.
Chúng tôi vừa thay **hộp số** cũ bằng cái mới tuần trước.