"gazpacho" in Vietnamese
Definition
Gazpacho là món súp lạnh của Tây Ban Nha, làm từ các loại rau củ sống xay nhuyễn như cà chua, dưa leo, ớt, tỏi và dầu ô liu. Món này thường được dùng vào mùa hè để giải nhiệt.
Usage Notes (Vietnamese)
'gazpacho' chỉ dùng để chỉ món súp rau củ tươi lạnh kiểu Tây Ban Nha truyền thống, không dùng cho súp nóng hay có thịt. Thường dùng ở dạng không đếm được, như 'some gazpacho'.
Examples
I tried gazpacho for the first time in Spain.
Tôi đã thử **gazpacho** lần đầu tiên ở Tây Ban Nha.
Gazpacho is usually served cold.
**Gazpacho** thường được phục vụ lạnh.
My favorite soup is gazpacho.
Món súp yêu thích nhất của tôi là **gazpacho**.
On a hot day, nothing beats a bowl of gazpacho.
Vào ngày nóng, không gì tuyệt bằng một bát **gazpacho**.
Have you ever made homemade gazpacho?
Bạn đã bao giờ tự làm **gazpacho** ở nhà chưa?
Some restaurants add watermelon to their gazpacho for extra flavor.
Một số nhà hàng thêm dưa hấu vào **gazpacho** của họ để tăng hương vị.