"gaze at" in Vietnamese
Definition
Nhìn ai đó hoặc thứ gì đó trong một thời gian dài với sự ngưỡng mộ hoặc suy tư.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống cảm xúc, lãng mạn hoặc suy tư, ví dụ: 'nhìn chăm chú vào các vì sao.' Sắc thái nhẹ nhàng, không tiêu cực.
Examples
She gazed at the beautiful painting for minutes.
Cô ấy **nhìn chăm chú** vào bức tranh tuyệt đẹp trong vài phút.
The children gazed at the fireworks in awe.
Bọn trẻ **nhìn chăm chú** vào pháo hoa đầy thán phục.
He loves to gaze at the stars every night.
Anh ấy thích **nhìn chăm chú** vào các vì sao mỗi đêm.
They sat on the bench, quietly gazing at the sunset together.
Họ ngồi trên ghế, lặng lẽ **nhìn chăm chú** vào hoàng hôn cùng nhau.
I caught myself gazing at her, lost in thought.
Tôi nhận ra mình đang **nhìn chăm chú vào** cô ấy, chìm trong suy nghĩ.
People often gaze at the ocean when they want to relax and clear their minds.
Mọi người thường **nhìn chăm chú vào** biển khi muốn thư giãn và làm mới tâm trí.