Herhangi bir kelime yazın!

"gayer" in Vietnamese

vui vẻ hơn (nghĩa cũ)đồng tính hơn (nghĩa hiện đại)

Definition

'Gayer' nghĩa là vui vẻ hơn (nghĩa ngày xưa) hoặc đồng tính nhiều hơn (nghĩa hiện đại). Ngày nay chủ yếu dùng để chỉ xu hướng tình dục.

Usage Notes (Vietnamese)

Ngày nay, 'gayer' đa số dùng để nói về đồng tính luyến ái. Nghĩa 'vui vẻ hơn' hiện hiếm khi dùng và có thể gây hiểu lầm.

Examples

This room looks gayer with all these bright colors.

Căn phòng này trông **vui vẻ hơn** với tất cả những màu sắc tươi sáng này.

He felt gayer after he heard the good news.

Anh ấy cảm thấy **vui vẻ hơn** sau khi nghe tin tốt.

He said his friend is even gayer now that he moved to New York.

Anh ấy nói bạn mình thậm chí còn **đồng tính hơn** sau khi chuyển đến New York.

The party got gayer as the night went on and everyone started dancing.

Bữa tiệc trở nên **vui vẻ hơn** khi đêm dần trôi và mọi người bắt đầu nhảy múa.

He jokes that he's gayer than ever after coming out to his family.

Anh ấy đùa rằng sau khi come out với gia đình, anh ấy **đồng tính hơn** bao giờ hết.

Honestly, this festival couldn't get any gayer—it's just pure joy everywhere.

Thật lòng, lễ hội này không thể **vui vẻ hơn** được nữa—niềm vui ở khắp mọi nơi.