"gawked" in Vietnamese
Definition
Nhìn ai hoặc cái gì đó một cách ngạc nhiên, ngớ ngẩn hoặc thô lỗ, thường với miệng há hốc.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Gawk’ mang sắc thái tiêu cực, dùng khi ai đó nhìn chằm chằm một cách ngớ ngẩn hoặc thiếu lịch sự. Không dùng nhầm với 'glance' (liếc nhanh), 'gaze' (nhìn say mê). Thường dùng 'gawked at'.
Examples
Everyone gawked at the tall building.
Mọi người đều **trố mắt nhìn** tòa nhà cao ấy.
The children gawked at the magician’s tricks.
Bọn trẻ **trố mắt nhìn** các trò ảo thuật của ảo thuật gia.
He gawked when he saw the giant cake.
Anh ấy **trố mắt** khi thấy chiếc bánh khổng lồ.
People gawked as the celebrity walked by the café.
Mọi người **trố mắt nhìn** khi người nổi tiếng đi ngang quán cà phê.
We just gawked at the price tag and walked away.
Chúng tôi chỉ **trố mắt** nhìn bảng giá rồi bỏ đi.
Stop gawking and help me with these bags!
Đừng **trố mắt nhìn** nữa, giúp tôi mang mấy cái túi này nào!