Herhangi bir kelime yazın!

"gawk" in Vietnamese

trố mắt nhìnnhìn chằm chằm một cách ngớ ngẩn

Definition

Nhìn chằm chằm vào ai hoặc cái gì đó một cách lộ liễu, thường là một cách ngớ ngẩn hoặc thiếu lịch sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang ý nghĩa tiêu cực và không lịch sự; dùng khi ai đó nhìn quá chăm chú, thiếu tế nhị. Đừng dùng nhầm với 'liếc' (nhìn nhanh) hoặc 'ngắm' (thường mang ý dễ chịu).

Examples

Don't gawk at people in public.

Đừng **trố mắt nhìn** người khác nơi công cộng.

The children gawked at the huge elephant.

Lũ trẻ **trố mắt nhìn** con voi khổng lồ.

He gawked at the new sports car as it drove by.

Anh ấy **trố mắt nhìn** chiếc xe thể thao mới khi nó đi ngang qua.

Why do you always gawk at your phone during dinner?

Sao bạn luôn **dán mắt** vào điện thoại trong bữa tối vậy?

Tourists love to gawk at Times Square's bright lights.

Khách du lịch rất thích **trố mắt nhìn** những ánh đèn rực rỡ ở Quảng trường Thời Đại.

Stop gawking—it's rude to stare at people like that.

Đừng **trố mắt nhìn** nữa—nhìn người khác như vậy là bất lịch sự.