Herhangi bir kelime yazın!

"gauss" in Indonesian

gauss

Definition

Gauss là đơn vị dùng để đo độ mạnh của từ trường, chủ yếu sử dụng trong hệ CGS. Tên gọi này được đặt theo nhà khoa học Carl Friedrich Gauss.

Usage Notes (Indonesian)

'Gauss' hầu như chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật. Đơn vị SI tương đương là 'tesla', với 1 tesla = 10.000 gauss.

Examples

The magnet has a strength of 2000 gauss.

Nam châm này có lực là 2000 **gauss**.

One tesla equals 10,000 gauss.

Một tesla bằng 10.000 **gauss**.

Earth's magnetic field is about 0.5 gauss.

Từ trường Trái Đất khoảng 0,5 **gauss**.

This sensor can detect changes as small as a few gauss.

Cảm biến này có thể phát hiện thay đổi nhỏ chỉ vài **gauss**.

The lab needs a magnet with at least 5000 gauss for the experiment.

Phòng thí nghiệm cần nam châm ít nhất 5000 **gauss** cho thí nghiệm.

Although most people haven't heard of the gauss, it's important in measuring magnet strength.

Dù hầu hết mọi người chưa nghe về **gauss**, nhưng nó rất quan trọng để đo từ lực.