"gauntlet" in Vietnamese
Definition
Găng tay sắt là loại găng tay nặng, chắc chắn, thường được làm bằng kim loại dùng làm áo giáp. Ngoài ra, từ này còn chỉ một thử thách hoặc bài kiểm tra khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm 'run the gauntlet' là trải qua nhiều khó khăn, 'throw down the gauntlet' là thách thức ai đó. Từ này chủ yếu thấy trong thành ngữ hoặc bối cảnh lịch sử.
Examples
The knight wore a metal gauntlet on his hand.
Hiệp sĩ đeo chiếc **găng tay sắt** trên tay.
She faced a real gauntlet during the final exam week.
Cô ấy đã trải qua một **thử thách** thực sự trong tuần thi cuối kỳ.
He picked up the gauntlet from the ground.
Anh ấy nhặt **găng tay sắt** từ dưới đất lên.
She really ran the gauntlet with all those job interviews.
Cô ấy thực sự đã **trải qua thử thách** với tất cả những lần phỏng vấn đó.
When he threw down the gauntlet, his rival knew the challenge was serious.
Khi anh ấy **ném găng tay sắt xuống**, đối thủ biết đó là một thách thức nghiêm túc.
Surviving traffic at rush hour can feel like running a gauntlet every day.
Sống sót qua giờ cao điểm giao thông mỗi ngày đúng là như **trải qua thử thách**.