"gauleiter" in Vietnamese
Definition
Gauleiter là lãnh đạo cao cấp của một khu vực trong Đức Quốc xã với quyền lực lớn về chính trị lẫn đảng phái. Từ này cũng có thể dùng để chỉ một sếp độc đoán, hà khắc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gauleiter' chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc khi miêu tả người quá độc đoán. Gọi ai đó là 'Gauleiter' là phê phán, không phải ca ngợi.
Examples
A Gauleiter was an officer in Nazi Germany.
**Gauleiter** là một quan chức trong Đức Quốc xã.
Each region had its own Gauleiter.
Mỗi vùng đều có **Gauleiter** riêng.
The Gauleiter made important decisions.
**Gauleiter** đưa ra các quyết định quan trọng.
After the war, the role of Gauleiter disappeared from German politics.
Sau chiến tranh, vai trò của **Gauleiter** biến mất khỏi chính trị Đức.
Sometimes people call a very authoritarian boss a 'Gauleiter', but that's not a compliment.
Đôi khi, người ta gọi sếp quá độc đoán là '**Gauleiter**', nhưng đó không phải là lời khen.
He acted like a Gauleiter, demanding total obedience from his staff.
Ông ấy hành xử như một **Gauleiter**, luôn đòi hỏi sự phục tùng tuyệt đối từ nhân viên.