Herhangi bir kelime yazın!

"gaucho" in Vietnamese

gaucho

Definition

Gaucho là người cưỡi ngựa giỏi và thường chăn gia súc ở các thảo nguyên Nam Mỹ, đặc biệt ở Argentina, Uruguay và miền nam Brazil. Họ nổi tiếng với trang phục và lối sống đặc trưng.

Usage Notes (Vietnamese)

"Gaucho" chủ yếu dùng khi nói về lịch sử hoặc văn hóa Nam Mỹ. Gần giống "cowboy" ở Mỹ, nhưng có phong cách truyền thống riêng. Khi nhắc đến người hoặc văn hóa, nên viết hoa "Gaucho".

Examples

A gaucho rides on the open plains.

Một **gaucho** cưỡi ngựa trên đồng cỏ rộng lớn.

The gaucho wears a wide hat and boots.

**Gaucho** đội mũ rộng và đi ủng.

Many stories tell of brave gauchos.

Có nhiều câu chuyện kể về những **gaucho** dũng cảm.

When I visited Argentina, I saw a real gaucho showing off his skills with the lasso.

Khi tôi đến Argentina, tôi đã thấy một **gaucho** thực sự biểu diễn kỹ năng sử dụng dây thòng lọng.

The traditional music of the gauchos is still popular today in South America.

Âm nhạc truyền thống của **gaucho** vẫn còn rất được ưa chuộng ở Nam Mỹ ngày nay.

Calling someone a gaucho in Argentina is a compliment for their skills and bravery.

Ở Argentina, gọi ai đó là **gaucho** là khen ngợi sự khéo léo và dũng cảm của họ.