"gators" in Vietnamese
Definition
'gators' là cách gọi thân mật, rút gọn của 'alligators', loài cá sấu lớn sống ở Mỹ và Trung Quốc.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, dùng nhiều ở tiếng Anh Mỹ, nhất là vùng phía nam. Thường chỉ alligator, không phải crocodile. Hay xuất hiện trong hội thoại, tên đội thể thao và tiêu đề.
Examples
Gators live in swamps and rivers.
**Gators** sống ở đầm lầy và sông.
Be careful, there are gators in this area.
Cẩn thận, khu vực này có **gators**.
I saw two big gators yesterday.
Hôm qua tôi đã thấy hai con **gator** to.
Watch out for gators if you're kayaking here.
Nếu chèo thuyền ở đây hãy cẩn thận với **gators**.
The Florida Gators won their game last night.
Đội Florida **Gators** đã thắng trận tối qua.
Locals call them gators instead of alligators.
Người dân địa phương gọi chúng là **gators** thay vì alligators.