"gator" in Vietnamese
Definition
'Gator' là cách nói thân mật, rút gọn của 'alligator', một loài bò sát lớn sống chủ yếu ở đông nam nước Mỹ và Trung Quốc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gator' được sử dụng thân mật, chủ yếu ở Mỹ (nhất là Florida và các tiểu bang miền Nam). Thường xuất hiện trong tên đội, câu nói đùa. Không dùng cho cá sấu.
Examples
Look, there's a gator in the water!
Nhìn kìa, có một con **gator** trong nước!
A gator can be very dangerous.
Một con **gator** có thể rất nguy hiểm.
The park guide told us about the gators living here.
Hướng dẫn viên công viên kể cho chúng tôi nghe về những con **gator** sống ở đây.
Don't swim in that river—there might be a gator nearby.
Đừng bơi ở dòng sông đó—có thể có **gator** ở gần đó.
The football team is called the Florida Gators.
Đội bóng đá được gọi là Florida **Gators**.
He joked, 'See you later, gator!'
Anh ấy đùa: 'See you later, **gator**!'