Herhangi bir kelime yazın!

"gather around" in Indonesian

tụ tập quanhquây quần quanh

Definition

Nhiều người cùng tụ lại xung quanh ai đó hoặc vật gì đó, thường để xem, nghe hoặc chia sẻ điều gì.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng trong bối cảnh thân mật như gia đình, trường học, hoặc nhóm bạn để kêu gọi mọi người chú ý. Không dùng cho hoàn cảnh trang trọng. Thường là lời mời như 'Everyone, gather around!'.

Examples

Children, gather around and listen to the story.

Các em, **tụ tập quanh** nghe kể chuyện nhé.

Let's gather around the table for dinner.

Chúng ta hãy **quây quần quanh** bàn ăn tối nào.

Please gather around so everyone can see.

Làm ơn **tụ tập quanh** để ai cũng có thể nhìn thấy.

Everyone, gather around! I've got some exciting news to share.

Mọi người, **tụ tập quanh** nhé! Mình có tin vui muốn chia sẻ.

As soon as the magician started performing, the kids gathered around.

Vừa khi ảo thuật gia biểu diễn, bọn trẻ đã **tụ tập quanh**.

If you gather around close enough, you can see all the details.

Nếu bạn **tụ lại quanh** đủ gần, bạn sẽ thấy hết mọi chi tiết.