"gatekeepers" in Vietnamese
Definition
Người hoặc nhóm người kiểm soát quyền tiếp cận thông tin, cơ hội hoặc một nơi nào đó. Thường chỉ những người quyết định ai được tham gia hoặc truy cập.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về người kiểm soát quyền lực hay tài nguyên (như biên tập viên, quản trị viên). Không phải chỉ người canh cổng theo nghĩa đen.
Examples
The gatekeepers decide who can enter the club.
**Người kiểm soát** quyết định ai có thể vào câu lạc bộ.
Editors are often seen as gatekeepers of information.
Các biên tập viên thường được coi là **người kiểm soát** thông tin.
Parents act as gatekeepers for their children's media use.
Cha mẹ đóng vai trò là **người kiểm soát** việc sử dụng phương tiện của con mình.
In the tech world, big companies are the main gatekeepers to new app markets.
Trong lĩnh vực công nghệ, các công ty lớn là **người kiểm soát** chính của thị trường ứng dụng mới.
Sometimes gatekeepers make it hard for new voices to be heard.
Đôi khi **người kiểm soát** gây khó khăn cho các ý kiến mới được lắng nghe.
We need fewer gatekeepers and more open access in science.
Chúng ta cần ít **người kiểm soát** hơn và nhiều sự tiếp cận mở trong khoa học.