Herhangi bir kelime yazın!

"gasworks" in Vietnamese

nhà máy khí

Definition

Một cơ sở hoặc nhà máy nơi sản xuất và cung cấp khí đốt, thường là khí than, chủ yếu dùng để sưởi ấm, chiếu sáng hoặc nấu ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở dạng số nhiều 'gasworks' dù chỉ một địa điểm. Hiện nay chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử, kỹ thuật, hay tên các công viên, khu nghệ thuật được chuyển đổi từ nhà máy cũ.

Examples

The old gasworks is now a museum.

**Nhà máy khí** cũ giờ đã trở thành bảo tàng.

My grandfather worked at the gasworks.

Ông tôi từng làm việc ở **nhà máy khí**.

There used to be a gasworks near the river.

Trước đây có một **nhà máy khí** gần con sông.

They're turning the old gasworks site into a park.

Họ đang biến khu **nhà máy khí** cũ thành công viên.

The city demolished the gasworks after it closed decades ago.

Thành phố đã phá bỏ **nhà máy khí** sau khi nó đóng cửa hàng thập kỷ trước.

Many people enjoy concerts at the converted gasworks.

Nhiều người thích nghe hòa nhạc ở **nhà máy khí** đã chuyển đổi công năng.