"gastroesophageal" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến cả dạ dày và thực quản. Từ này thường dùng trong lĩnh vực y tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trước các từ như 'trào ngược', 'bệnh' trong thuật ngữ y học. Hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The doctor explained the gastroesophageal area to me.
Bác sĩ đã giải thích khu vực **dạ dày-thực quản** cho tôi.
She has a gastroesophageal problem.
Cô ấy có vấn đề về **dạ dày-thực quản**.
Gastroesophageal diseases can cause heartburn.
Những bệnh **dạ dày-thực quản** có thể gây ợ nóng.
Have you heard about gastroesophageal reflux before?
Bạn đã từng nghe về **dạ dày-thực quản** trào ngược chưa?
My dad takes medicine for gastroesophageal reflux disease.
Bố tôi uống thuốc điều trị bệnh **dạ dày-thực quản** trào ngược.
After eating spicy food, he sometimes gets gastroesophageal discomfort.
Sau khi ăn đồ cay, đôi khi anh ấy bị khó chịu **dạ dày-thực quản**.