Herhangi bir kelime yazın!

"gassy" in Vietnamese

có gađầy hơi

Definition

Chỉ thức uống có nhiều ga hoặc cảm giác đầy hơi do có nhiều khí trong bụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này được dùng trong nói chuyện thường ngày, chăm sóc trẻ nhỏ hoặc khi nói về sức khỏe. Đừng dùng trong văn bản trang trọng. "gassy soda" chỉ nước uống có nhiều ga.

Examples

The baby was very gassy after drinking milk.

Em bé rất **đầy hơi** sau khi uống sữa.

This water is too gassy for me.

Nước này quá **có ga** đối với tôi.

Eating beans can make you gassy.

Ăn đậu có thể khiến bạn bị **đầy hơi**.

I always feel gassy after drinking soda.

Tôi luôn cảm thấy **đầy hơi** sau khi uống nước ngọt có ga.

You seem a bit gassy tonight. Was dinner too heavy?

Tối nay bạn có vẻ hơi **đầy hơi**. Bữa tối có nặng bụng quá không?

Some beers are just too gassy—they make me burp every time.

Một số loại bia quá **có ga**—làm tôi ợ liên tục.