"gassing" in Vietnamese
Definition
Giết hoặc làm hại ai đó bằng khí gas; trong tiếng lóng, còn chỉ nói chuyện khoác lác hoặc phóng đại về điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nghĩa gốc khi nói về chiến tranh, sát hại bằng gas. Khi dùng trong hội thoại, chú ý rằng nghĩa khoác lác, nói nhiều phổ biến ở Anh, không phải 'gassing up' (tán dương).
Examples
The soldiers were gassing the enemy trenches during the war.
Trong chiến tranh, lính đã **đầu độc bằng khí gas** vào chiến hào của đối phương.
He kept gassing about his new job all night.
Anh ấy suốt đêm **khoác lác** về công việc mới của mình.
Please stop gassing; let someone else speak.
Làm ơn dừng **khoác lác** đi; để người khác nói nữa.
He was just gassing, none of those stories are true.
Anh ta chỉ **khoác lác** thôi, chẳng chuyện nào là thật cả.
I get bored when people start gassing for no reason.
Tôi thấy chán khi mọi người bắt đầu **khoác lác** vô lý.
The internet is full of people gassing about their perfect lives.
Internet đầy những người **khoác lác** về cuộc sống hoàn hảo của họ.