"gasped" in Vietnamese
há hốc mồmthở hổn hển
Definition
Thở dốc hoặc thở hổn hển đột ngột do ngạc nhiên, sợ hãi hoặc khó thở.
Usage Notes (Vietnamese)
'gasped' thường dùng khi ai đó rất bất ngờ, sợ hãi hoặc kiệt sức. 'gasped for air' là cố gắng thở. Không dùng cho thở bình thường.
Examples
She gasped when she saw the spider.
Cô ấy **há hốc mồm** khi nhìn thấy con nhện.
He gasped for air after running fast.
Anh ấy **thở hổn hển** sau khi chạy nhanh.
The crowd gasped in surprise.
Đám đông **há hốc mồm** vì bất ngờ.
I gasped when I read the news—unbelievable!
Tôi **há hốc mồm** khi đọc tin đó—không thể tin nổi!
She gasped for breath after laughing so much.
Cô ấy **thở hổn hển** sau khi cười quá nhiều.
Everyone gasped when the magician disappeared.
Khi ảo thuật gia biến mất, mọi người đều **há hốc mồm**.