Herhangi bir kelime yazın!

"gashouse" in Vietnamese

nhà máy khí

Definition

Nhà máy khí là nơi sản xuất và lưu trữ khí, chủ yếu từ than, để dùng cho chiếu sáng, sưởi ấm hoặc nấu ăn. Hiện nay từ này chủ yếu mang ý nghĩa lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'nhà máy khí' hiện nay hiếm khi dùng, thường chỉ gặp khi nói về lịch sử hoặc tên địa điểm cũ.

Examples

The old gashouse was demolished years ago.

**Nhà máy khí** cũ đã bị phá dỡ từ nhiều năm trước.

A gashouse made gas from coal for street lamps.

Một **nhà máy khí** làm ra khí từ than để thắp sáng đèn đường.

My grandfather worked at the local gashouse.

Ông tôi từng làm việc tại **nhà máy khí** địa phương.

Back in the day, our neighborhood always smelled funny because of that gashouse nearby.

Ngày xưa, khu phố tôi lúc nào cũng có mùi lạ vì có **nhà máy khí** gần đó.

They turned the old gashouse into an art gallery last year.

Năm ngoái, họ đã biến **nhà máy khí** cũ thành phòng triển lãm nghệ thuật.

Nobody really calls it the gashouse anymore; that's just what the older folks remember.

Ngày nay không ai còn gọi đó là **nhà máy khí** nữa; chỉ người lớn tuổi còn nhớ thôi.